Danh sách những tỉnh đã cấp tài khoản và ranh giới đến ngày 29/08/2025
| STT | Tên Tỉnh | Mã Tỉnh | Ranh Giới | Tài Khoản |
| 1 | Thành phố Cần Thơ | 92 | x | x |
| 2 | Thành phố Đà Nẵng | 48 | x | x |
| 3 | Thành phố Hà Nội | 01 | x | x |
| 4 | Thành phố Hải Phòng | 31 | x | x |
| 5 | Thành phố Huế | 46 | x | x |
| 6 | Thành phố Hồ Chí Minh | 79 | x | x |
| 7 | Tỉnh An Giang | 91 | x | x |
| 8 | Tỉnh Bắc Ninh | 24 | x | x |
| 9 | Tỉnh Cà Mau | 96 | x | |
| 10 | Tỉnh Cao Bằng | 04 | x | x |
| 11 | Tỉnh Khánh Hòa | 56 | x | x |
| 12 | Tỉnh Hưng Yên | 33 | x | x |
| 13 | Tỉnh Hà Tĩnh | 42 | x | x |
| 14 | Tỉnh Gia Lai | 52 | x | x |
| 15 | Tỉnh Đồng Tháp | 82 | x | x |
| 16 | Tỉnh Đồng Nai | 75 | x | x |
| 17 | Tỉnh Điện Biên | 11 | x | x |
| 18 | Tỉnh Đắk Lắk | 66 | x | x |
| 19 | Tỉnh Lâm Đồng | 68 | x | x |
| 20 | Tỉnh Lai Châu | 12 | x | x |
| 21 | Tỉnh Lạng Sơn | 20 | x | x |
| 22 | Tỉnh Lào Cai | 15 | x | |
| 23 | Tỉnh Nghệ An | 40 | x | x |
| 24 | Tỉnh Ninh Bình | 37 | x | x |
| 25 | Tỉnh Phú Thọ | 25 | x | x |
| 26 | Tỉnh Quảng Ngãi | 51 | x | x |
| 27 | Tỉnh Quảng Ninh | 22 | x | x |
| 28 | Tỉnh Quảng Trị | 44 | x | x |
| 29 | Tỉnh Sơn La | 14 | x | x |
| 30 | Tỉnh Tây Ninh | 80 | x | x |
| 31 | Tỉnh Thái Nguyên | 19 | x | x |
| 32 | Tỉnh Thanh Hóa | 38 | x | |
| 33 | Tỉnh Tuyên Quang | 08 | x | x |
| 34 | Tỉnh Vĩnh Long | 86 | x | x |